字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

绯闻

fēiwén

tin đồn tình ái; chuyện tai tiếng tình cảm

Gặp trong câu

媒体报道了这则绯闻。

méitǐ bàodào le zhè zé fēiwén

Truyền thông đã đưa tin về tin đồn này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.