字舟Zizhou
绯
Học chữ · Cấp 7-9

绯 / 緋

PinyinfēiHán Việtphi

đỏ thẫm · lụa tím

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 绯闻. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 纟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 绯

1 từ
绯闻fēiwénbê bối tình dục
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 纟 · 11 nét

纟Bộ thủBộ số 120' trong hệ tra cứu Unicode.
绯Số nét11 nét.
緋phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.