字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

飞跃

fēiyuè

nhảy vọt

Gặp trong câu

新技术让通信速度有了飞跃。

xīn jìshù ràng tōngxìn sùdù yǒu le fēiyuè

Công nghệ mới giúp tốc độ truyền thông có bước nhảy vọt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.