字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

肥皂

féizào

xà phòng

Gặp trong câu

洗手时要用肥皂。

xǐ shǒu shí yào yòng féizào

Khi rửa tay cần dùng xà phòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.