字舟Zizhou
肥
Học chữ · Cấp 4

肥

PinyinféiHán Việtphì
Tính từ

béo; màu mỡ; béo tốt

8 nétBộ 肉Cấp 4Viết cấp 37 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 肥 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 肥

6 từ
减肥jiǎn∥féigiảm cân
肥料féiliàophân bón
肥胖féipàngbéo; béo phì
肥沃féiwòmàu mỡ
肥皂féizàoxà phòng
化肥huàféiphân bón
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 8 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
肥Số nét8 nét.