字舟Zizhou
皂
Học chữ · Cấp 7-9

皂

PinyinzàoHán Việttạo

xà phòng · màu đen

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 肥皂. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 白Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 皂

1 từ
肥皂féizàoxà phòng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 白 · 7 nét

白Bộ thủBộ số 106 trong hệ tra cứu Unicode.
皂Số nét7 nét.