字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

废弃

fèiqì

vứt bỏ

Gặp trong câu

这座工厂已经废弃多年了。

zhè zuò gōngchǎng yǐjīng fèiqì duō nián le

Nhà máy này đã bị bỏ hoang nhiều năm rồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.