字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

废墟

fèixū

phế tích; đống đổ nát

Gặp trong câu

这里已经变成废墟。

zhèlǐ yǐjīng biànchéng fèixū

Nơi đây đã biến thành phế tích.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.