字舟Zizhou
墟
Học chữ · Cấp 7-9

墟

PinyinxūHán Việtkhư

tàn tích · chợ quê

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 废墟. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 土Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 墟

1 từ
废墟fèixūtàn tích
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 14 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
墟Số nét14 nét.