字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

吩咐

fēnfù

bảo; hướng dẫn; ra lệnh

Gặp trong câu

老板吩咐我把文件送过去。

lǎobǎn fēnfù wǒ bǎ wénjiàn sòng guòqù

Ông chủ dặn tôi mang tài liệu qua đó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.