字舟Zizhou
吩
Học chữ · Cấp 7-9

吩

PinyinfēnHán Việtphân

dặn; bảo; dùng trong 吩咐

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 吩咐. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 口Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 吩

1 từ
吩咐fēn·fùbảo; hướng dẫn; ra lệnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 7 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
吩Số nét7 nét.