字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

分泌

fēnmì

tiết; tiết ra (chất từ cơ thể hoặc tuyến)

Gặp trong câu

身体会分泌一些物质。

shēntǐ huì fēnmì yìxiē wùzhì

Cơ thể sẽ tiết ra một số chất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.