字舟Zizhou
泌
Học chữ · Cấp 7-9

泌

PinyinmìHán Việtbí

tiết ra

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 分泌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 水Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 泌

1 từ
分泌fēnmìtiết ra
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 8 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
泌Số nét8 nét.