Từ vựng · HSK 7–9分支
fēnzhī
chi nhánh
Gặp trong câu
这家公司在全国有十几个分支机构。 zhè jiā gōngsī zài quán guó yǒu shí jǐ gè fēnzhī jīgòu
Công ty này có hơn mười chi nhánh trên cả nước.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.