字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

粉末

fěnmò

bột mịn

Gặp trong câu

桌子上撒了一些白色的粉末。

zhuōzi shàng sǎ le yìxiē báisè de fěnmò

Trên bàn rơi vãi một ít bột màu trắng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.