字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

粉丝

fěnsī

miến; bún tàu

Gặp trong câu

碗里的粉丝很好吃。

wǎn lǐ de fěnsī hěn hǎochī

Miến trong bát rất ngon.

Các chữ trong từ