字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

粉丝

fěnsī

người hâm mộ; fan

Gặp trong câu

这位演员有很多粉丝。

zhè wèi yǎnyuán yǒu hěn duō fěnsī

Diễn viên này có rất nhiều người hâm mộ.

Các chữ trong từ