字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

粉碎

fěnsuì

nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành

Gặp trong câu

杯子掉在地上,摔得粉碎。

bēizi diào zài dì shàng shuāi de fěnsuì

Cái cốc rơi xuống đất, vỡ tan tành.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.