字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奋勇

fènyǒng

dũng cảm tiến lên

Gặp trong câu

大家奋勇前进。

dàjiā fènyǒng qiánjìn

Mọi người dũng cảm tiến lên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.