字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

封顶

fēngdǐng

cất nóc; chạm trần, đạt giới hạn trên

Gặp trong câu

这座楼已经封顶。

zhè zuò lóu yǐjīng fēngdǐng

Tòa nhà này đã cất nóc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.