字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

封建

fēngjiàn

phong kiến

Gặp trong câu

课本介绍了封建社会的土地制度。

kèběn jièshào le fēngjiàn shèhuì de tǔdì zhìdù

Sách giáo khoa giới thiệu chế độ ruộng đất của xã hội phong kiến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.