字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

锋利

fēnglì

sắc bén

Gặp trong câu

这把刀非常锋利,用的时候要小心。

zhè bǎ dāo fēicháng fēnglì yòng de shíhou yào xiǎoxīn

Con dao này rất sắc, khi dùng phải cẩn thận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.