字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

丰硕

fēngshuò

dồi dào; to lớn; phong phú

Gặp trong câu

今年的收成很丰硕。

jīnnián de shōu chéng hěn fēngshuò

Mùa màng năm nay rất bội thu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.