字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

封锁

fēngsuǒ

phong tỏa

Gặp trong câu

大雪封锁了山路,车辆无法通过。

dà xuě fēngsuǒ le shān lù chēliàng wúfǎ tōngguò

Tuyết lớn phong tỏa đường núi, xe cộ không thể đi qua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.