字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

腐败

fǔbài

thối rữa; suy đồi/tham nhũng

Gặp trong câu

食物已经腐败了。

shíwù yǐjīng fǔbài le

Thức ăn đã bị hỏng, phân hủy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.