字舟Zizhou
腐
Học chữ · Cấp 4

腐

PinyinfǔHán Việthủ

phân huỷ · mục nát

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 豆腐, 腐败, 腐化. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 肉Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 腐

6 từ
豆腐dòufuđậu phụ
腐败fǔbàitham nhũng
腐化fǔhuàmục nát
腐烂fǔlànthối rữa
腐蚀fǔshísự ăn mòn
腐朽fǔxiǔmục nát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 14 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
腐Số nét14 nét.