字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

俯首

fǔshǒu

cúi đầu

Gặp trong câu

他从不向困难俯首。

tā cóng bù xiàng kùnnan fǔshǒu

Anh ấy chưa bao giờ cúi đầu trước khó khăn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.