字舟Zizhou
俯
Học chữ · Cấp 7-9

俯

PinyinfǔHán Việtphủ

cúi xuống · cúi mình

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 俯首. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 人Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 俯

1 từ
俯首fǔshǒucúi đầu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 10 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
俯Số nét10 nét.