字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抚恤

fǔxù

hỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng

Gặp trong câu

政府对牺牲者的家属给予抚恤。

zhèngfǔ duì xīshēng zhě de jiāshǔ jǐyǔ fǔxù

Chính phủ trợ cấp cho gia đình của người đã hy sinh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.