字舟Zizhou
恤
Học chữ · Cấp 7-9

恤 / 卹

PinyinxùHán Việttuất

lo lắng · cứu trợ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 抚恤. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恤

1 từ
抚恤fǔxùhỗ trợ tài chính cho thân nhân của người đã qua đời hoặc bị thương nặng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 9 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恤Số nét9 nét.
卹phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.