字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抚养

fǔyǎng

nuôi dưỡng

Gặp trong câu

她独自抚养两个孩子。

tā dúzì fǔyǎng liǎng gè háizi

Cô ấy một mình nuôi dưỡng hai đứa con.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.