字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

副本

fùběn

bản sao; bản copy

Gặp trong câu

这里保存了一份文件副本。

zhèlǐ bǎocún le yī fèn wénjiàn fùběn

Ở đây lưu giữ một bản sao của tài liệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.