Từ vựng · HSK 7–9复查
fùchá
kiểm tra lại; tái kiểm tra
Gặp trong câu
医生让他一个月后再来复查。 yīshēng ràng tā yī gè yuè hòu zài lái fùchá
Bác sĩ dặn anh ấy một tháng sau quay lại tái khám.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.