字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

复发

fùfā

tái phát

Gặp trong câu

这种病可能复发。

zhè zhǒng bìng kěnéng fùfā

Căn bệnh này có thể tái phát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.