字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

复合

fùhé

phức hợp; hỗn hợp; (đôi lứa) quay lại với nhau

Gặp trong câu

这种复合材料又轻又结实。

zhè zhǒng fùhé cáiliào yòu qīng yòu jiēshi

Loại vật liệu composite này vừa nhẹ vừa chắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.