字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

感慨

gǎnkǎi

cảm khái; thở dài cảm thán

Gặp trong câu

看着老房子,他感慨地说:时间过得真快。

kàn zhe lǎo fángzi tā gǎnkǎi de shuō shíjiān guò de zhēn kuài

Nhìn ngôi nhà cũ, anh ấy cảm khái nói: thời gian trôi nhanh thật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.