字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

感悟

gǎnwù

cảm ngộ; cảm nhận sâu sắc

Gặp trong câu

读完以后他写下感悟。

dú wán yǐhòu tā xiě xià gǎnwù

Đọc xong anh ấy viết lại cảm nhận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.