字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

钢铁

gāngtiě

thép

Gặp trong câu

这座大桥是用钢铁建成的。

zhè zuò dà qiáo shì yòng gāngtiě jiàn chéng de

Cây cầu lớn này được xây bằng thép.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.