字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

歌剧

gējù

nhạc kịch phương Tây

Gặp trong câu

她从小就喜欢听歌剧。

tā cóngxiǎo jiù xǐhuan tīng gējù

Cô ấy thích nghe nhạc kịch opera từ nhỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.