字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

歌舞

gēwǔ

hát và múa

Gặp trong câu

晚会上有精彩的歌舞表演。

wǎnhuì shàng yǒu jīngcǎi de gēwǔ biǎoyǎn

Ở buổi dạ hội có những tiết mục ca múa đặc sắc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.