字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

鸽子

gēzi

chim bồ câu

Gặp trong câu

广场上有很多鸽子。

guǎngchǎng shàng yǒu hěn duō gēzi

Trên quảng trường có nhiều chim bồ câu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.