字舟Zizhou
鸽
Học chữ · Cấp 7-9

鸽 / 鴿

PinyingēHán Việtcáp

chim bồ câu; bồ câu

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鸽子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 鸟Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鸽

1 từ
鸽子gēzichim bồ câu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 鸟 · 11 nét

鸟Bộ thủBộ số 196' trong hệ tra cứu Unicode.
鸽Số nét11 nét.
鴿phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.