字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

革新

géxīn

đổi mới

Gặp trong câu

企业正在革新生产技术。

qǐyè zhèngzài géxīn shēngchǎn jìshù

Doanh nghiệp đang đổi mới công nghệ sản xuất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.