字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

更正

gēngzhèng

đính chính; sửa cho đúng

Gặp trong câu

报纸更正了这处错误。

bàozhǐ gēngzhèng le zhè chù cuòwù

Tờ báo đã đính chính lỗi này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.