字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公办

gōngbàn

nhà nước điều hành

Gặp trong câu

这是一所公办学校,学费比较便宜。

zhè shì yī suǒ gōngbàn xuéxiào xuéfèi bǐjiào piányi

Đây là trường công lập, học phí khá rẻ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.