字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

工科

gōngkē

khối/ngành kỹ thuật

Gặp trong câu

她大学读的是工科。

tā dàxué dú de shì gōngkē

Ở đại học cô ấy học khối/ngành kỹ thuật.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.