字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公立

gōnglì

công lập

Gặp trong câu

这是一家公立医院。

zhè shì yī jiā gōnglì yīyuàn

Đây là một bệnh viện công lập.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.