字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公墓

gōngmù

nghĩa trang công cộng

Gặp trong câu

这里有一座公墓。

zhèlǐ yǒu yī zuò gōngmù

Ở đây có một nghĩa trang công cộng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.