字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公顷

gōngqǐng

hecta

Gặp trong câu

这片森林的面积有五百公顷。

zhè piàn sēnlín de miànjī yǒu wǔ bǎi gōngqǐng

Diện tích khu rừng này là năm trăm hecta.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.