字舟Zizhou
顷
Học chữ · Cấp 7-9

顷 / 頃

PinyinqǐngHán Việtkhoảnh / khuynh / khuể

một lúc ngắn · mới đây

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 公顷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 页Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 顷

1 từ
公顷gōngqǐnghecta
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 页 · 8 nét

页Bộ thủBộ số 181' trong hệ tra cứu Unicode.
顷Số nét8 nét.
頃phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.